flying squadron
/flying squadron/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đội máy bay hỏa tốc: Một đơn vị không quân gồm các máy bay chiến đấu được trang bị và sẵn sàng xuất kích nhanh chóng để thực hiện các nhiệm vụ khẩn cấp, thường là tấn công hoặc đánh chặn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The commander ordered the flying squadron to scramble immediately. (Chỉ huy ra lệnh cho đội máy bay hỏa tốc cất cánh ngay lập tức.)
- The success of the mission depended on the precision of the flying squadron. (Thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào độ chính xác của đội máy bay hỏa tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deploy a flying squadron": triển khai một đội máy bay hỏa tốc.
- In response to the threat, they decided to deploy a flying squadron to the border region. (Để đối phó với mối đe dọa, họ quyết định triển khai một đội máy bay hỏa tốc đến khu vực biên giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Squadron (n): Phi đội, một đơn vị cơ bản trong không quân, hải quân hoặc kỵ binh.
- Rapid deployment force (n): Lực lượng triển khai nhanh (một khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm nhiều binh chủng).
Từ đồng nghĩa
- Quick reaction force (QRF) (trong bối cảnh không quân): Lực lượng phản ứng nhanh.
- Alert fighter wing: Phi đoàn tiêm kích trực chiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "flying squadron")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "flying squadron")
danh từ
- đội máy bay hoả tốc